học hàm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấp bậc của cán bộ giảng dạy ở một trường đại học: Đây là danh hiệu khoa học được Nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền công nhận cho những người làm công tác giảng dạy và nghiên cứu ở bậc đại học và sau đại học, không gắn liền với một chức vụ cụ thể tại một cơ sở đào tạo nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo sư và phó giáo sư là hai học hàm phổ biến trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.
- Ông ấy đã được công nhận học hàm giáo sư sau nhiều năm nghiên cứu và công bố các công trình khoa học có giá trị.
- Việc xét công nhận học hàm dựa trên các tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt về số lượng và chất lượng công trình nghiên cứu khoa học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "được phong học hàm": được trao tặng, công nhận một học hàm.
- Nhà khoa học trẻ đã được phong học hàm phó giáo sư ở độ tuổi rất sớm.
- "công nhận học hàm": chính thức thừa nhận cấp bậc học hàm cho một cá nhân.
- Hội đồng chức danh giáo sư nhà nước đã công nhận học hàm cho hàng chục ứng viên.
Biến thể và từ liên quan
- Học vị (danh từ): Văn bằng chứng nhận trình độ học vấn do cơ sở đào tạo cấp, như bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ. và là hai khái niệm khác nhau.
- Chức danh (danh từ): Tên gọi của một vị trí công tác, chức vụ cụ thể tại một cơ quan, ví dụ: Trưởng khoa, Hiệu trưởng. Một người có thể có giáo sư và giữ trưởng khoa.
Từ đồng nghĩa
- Danh hiệu khoa học: Cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất vinh dự và sự công nhận về mặt học thuật.
- Cấp bậc giảng dạy: Cách diễn đạt giải thích ý nghĩa của học hàm.
Phân biệt với từ dễ nhầm lẫn
- Học hàm vs. Học vị:
- Học hàm (như giáo sư) là danh hiệu được công nhận bởi Nhà nước/cơ quan thẩm quyền, có tính chất suốt đời và không gắn với một công việc cụ thể.
- Học vị (như tiến sĩ) là văn bằng do một cơ sở đào tạo cấp sau khi hoàn thành một chương trình đào tạo nhất định.
- Cấp bậc của cán bộ giảng dạy ở một trường đại học.